THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
397,1 |
7,90 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2136 |
-7,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
167,7 |
7,05 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
140,35 |
5,55 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
58,6 |
-2,50 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,87 |
0,88 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
63,30 |
2,70 |
|
Karosene |
USD/thùng |
63,30 |
1,67 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1262,96 |
-1,28 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,31278 |
-0,0011 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,12 |
0,0005 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6362,65 |
-60,10 |
|
- |
" |
7411,43 |
-40,89 |
|
- |
" |
12181,48 |
-123,63 |
|
- |
" |
20004 |
-66,98 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
27553,01 |
500 |